106
CB
S. Pavlović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strahinja Pavlović
CB
106
194cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
89
88
88
88
91
88
99
90
90
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
95
Sút
78
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
99
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
89
Sút xa
74
Chọn vị trí
74
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
70
Sút xoáy
79
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2021 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2021~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé