97
ST
U. Nayir
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Umut Nayir
ST
97
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
90
88
88
82
88
71
86
86
70
71
69
69
71
71
70
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
53
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
85
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
78
Phản ứng
95
Kèm người
47
Lấy bóng
54
Cắt bóng
44
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
100
Thể lực
89
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2023~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2020~2021 |
Hajduk Split
|
|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2019 | 부르사스포르 | |
| 2018~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Yeni Malatyaspor
|
|
| 2016~2017 |
Goztepe SK
|
|
| 2015~2016 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2015~2018 | 오스만르스포르 | |
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández