117
ST
G. Lineker
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Lineker
ST
117
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
114
113
111
111
102
110
87
109
109
82
82
87
87
90
90
82
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
98
Rê bóng
113
Phòng thủ
64
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
107
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
115
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
54
Lấy bóng
59
Cắt bóng
69
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
105
Thể lực
114
Quyết đoán
100
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1994 | 나고야 그램퍼스 | |
| 1989~1992 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1986~1989 |
FC Barcelona
|
|
| 1985~1986 |
Everton
|
|
| 1978~1985 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia