121
ST
G. Lineker
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Lineker
ST
121
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
118
116
114
114
104
112
90
112
112
86
86
91
91
94
94
86
Tốc độ
120
Sút
119
Chuyền bóng
99
Rê bóng
118
Phòng thủ
71
Thể chất
108
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
124
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
124
Vô lê
120
Penalty
115
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
70
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
97
Nhảy
121
Bình tĩnh
124
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1994 | 나고야 그램퍼스 | |
| 1989~1992 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1986~1989 |
FC Barcelona
|
|
| 1985~1986 |
Everton
|
|
| 1978~1985 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé