120
ST
G. Lineker
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Lineker
ST
120
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
117
116
114
114
105
112
92
112
112
90
90
94
94
96
96
90
Tốc độ
120
Sút
118
Chuyền bóng
100
Rê bóng
117
Phòng thủ
76
Thể chất
110
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
122
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
122
Vô lê
120
Penalty
117
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
97
Đá phạt
99
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
117
Phản ứng
120
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
101
Nhảy
121
Bình tĩnh
123
TM đổ người
30
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1994 | 나고야 그램퍼스 | |
| 1989~1992 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1986~1989 |
FC Barcelona
|
|
| 1985~1986 |
Everton
|
|
| 1978~1985 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández