133
ST
G. Lineker
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Lineker
ST
133
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
50
130
129
127
127
119
126
106
125
125
102
103
107
107
109
109
102
Tốc độ
132
Sút
132
Chuyền bóng
114
Rê bóng
130
Phòng thủ
88
Thể chất
124
Tốc độ
132
Tăng tốc
134
Dứt điểm
136
Lực sút
128
Sút xa
129
Chọn vị trí
135
Vô lê
131
Penalty
131
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
113
Chuyền dài
110
Đá phạt
111
Sút xoáy
130
Rê bóng
129
Giữ bóng
131
Khéo léo
135
Thăng bằng
131
Phản ứng
131
Kèm người
84
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
131
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
124
Thể lực
130
Quyết đoán
115
Nhảy
132
Bình tĩnh
138
TM đổ người
39
TM bắt bóng
40
TM phát bóng
42
TM phản xạ
41
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1994 | 나고야 그램퍼스 | |
| 1989~1992 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1986~1989 |
FC Barcelona
|
|
| 1985~1986 |
Everton
|
|
| 1978~1985 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé