118
ST
H. Sánchez
30
28
115
113
112
112
101
110
86
110
110
82
81
87
87
90
90
82
Tốc độ
119
Sút
118
Chuyền bóng
100
Rê bóng
113
Phòng thủ
63
Thể chất
105
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
121
Lực sút
117
Sút xa
113
Chọn vị trí
119
Vô lê
117
Penalty
118
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
87
Đá phạt
119
Sút xoáy
118
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
51
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
101
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1996~1997 | 댈러스 번 | |
| 1995~1996 | FC 린츠 | |
| 1994~1995 | 아틀란테 | |
| 1993~1994 |
Rayo Vallecano
|
|
| 1992~1993 |
America
|
|
| 1985~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1981~1985 |
Atletico Madrid
|
|
| 1979~1980 | 샌디에고 사커스 | |
| 1979~1981 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia