117
ST
H. Sánchez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Sánchez
ST
117
LW
114
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
29
114
112
111
111
100
109
84
109
109
80
80
86
86
88
88
80
Tốc độ
117
Sút
117
Chuyền bóng
99
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
102
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
121
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
115
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
100
Chuyền dài
88
Đá phạt
115
Sút xoáy
115
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
49
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
118
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1996~1997 | 댈러스 번 | |
| 1995~1996 | FC 린츠 | |
| 1994~1995 | 아틀란테 | |
| 1993~1994 |
Rayo Vallecano
|
|
| 1992~1993 |
America
|
|
| 1985~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1981~1985 |
Atletico Madrid
|
|
| 1979~1980 | 샌디에고 사커스 | |
| 1979~1981 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia