112
ST
H. Sánchez
26
25
109
108
107
107
96
104
80
104
104
75
75
81
81
84
84
75
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
95
Rê bóng
107
Phòng thủ
56
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
112
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
97
Chuyền dài
82
Đá phạt
113
Sút xoáy
112
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
40
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
96
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1996~1997 | 댈러스 번 | |
| 1995~1996 | FC 린츠 | |
| 1994~1995 | 아틀란테 | |
| 1993~1994 |
Rayo Vallecano
|
|
| 1992~1993 |
America
|
|
| 1985~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1981~1985 |
Atletico Madrid
|
|
| 1979~1980 | 샌디에고 사커스 | |
| 1979~1981 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé