122
ST
H. Sánchez
41
41
119
117
116
116
106
113
91
114
114
86
86
92
92
95
95
86
Tốc độ
124
Sút
122
Chuyền bóng
104
Rê bóng
117
Phòng thủ
68
Thể chất
110
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
125
Lực sút
122
Sút xa
119
Chọn vị trí
122
Vô lê
123
Penalty
124
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
93
Đá phạt
123
Sút xoáy
122
Rê bóng
113
Giữ bóng
119
Khéo léo
125
Thăng bằng
125
Phản ứng
122
Kèm người
50
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
126
Bình tĩnh
123
TM đổ người
24
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1996~1997 | 댈러스 번 | |
| 1995~1996 | FC 린츠 | |
| 1994~1995 | 아틀란테 | |
| 1993~1994 |
Rayo Vallecano
|
|
| 1992~1993 |
America
|
|
| 1985~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1981~1985 |
Atletico Madrid
|
|
| 1979~1980 | 샌디에고 사커스 | |
| 1979~1981 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia