114
CAM
Nakata
28
28
108
111
111
111
109
111
98
111
111
90
89
96
96
99
99
90
Tốc độ
109
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
81
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
113
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
108
Kèm người
80
Lấy bóng
77
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
100
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2004~2004 |
Bologna
|
|
| 2004~2006 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2004 |
Parma
|
|
| 2000~2001 |
AS Roma
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1995~1998 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia