118
CAM
Nakata
30
35
112
114
114
114
114
115
105
115
115
97
97
102
102
105
105
97
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
90
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
114
Dứt điểm
107
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
116
Vô lê
115
Penalty
115
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
118
Đá phạt
115
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
120
Phản ứng
112
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
102
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
100
Bình tĩnh
120
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2004~2004 |
Bologna
|
|
| 2004~2006 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2004 |
Parma
|
|
| 2000~2001 |
AS Roma
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1995~1998 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia