80
CAM
Nakata
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nakata Hidetoshi
CAM
80
CM
80
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
75
76
77
77
77
77
70
77
77
64
64
71
71
72
72
64
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
78
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
71
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
71
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
80
Kèm người
52
Lấy bóng
65
Cắt bóng
75
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
31
Nhảy
64
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2004~2004 |
Bologna
|
|
| 2004~2006 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2004 |
Parma
|
|
| 2000~2001 |
AS Roma
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1995~1998 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé