89
CAM
Nakata
16
23
82
85
85
85
85
86
78
85
85
71
71
76
76
78
78
71
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
68
Thể chất
73
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
77
Lực sút
87
Sút xa
93
Chọn vị trí
82
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
84
Phản ứng
81
Kèm người
71
Lấy bóng
63
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
57
Nhảy
76
Bình tĩnh
91
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2004~2004 |
Bologna
|
|
| 2004~2006 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2004 |
Parma
|
|
| 2000~2001 |
AS Roma
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1995~1998 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé