Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CDM
106
|
E. Petit
24
|
Chẵn 27 - Chẵn 47
Xem
|
|
CB
106
|
N. Otamendi
23
|
Chẵn 19 - Chẵn 39
Xem
|
|
CDM
106
|
Illarramendi
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CAM
104
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
LM
106
|
R. Pirès
24
|
Chẵn 23 - Chẵn 43
Xem
|
|
GK
106
|
T. Courtois
21
|
Chẵn 10 - Chẵn 30
Xem
|
|
CM
106
|
A. Maher
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CF
110
|
C. Gakpo
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
106
|
F. Inzaghi
24
|
Chẵn 22 - Chẵn 42
Xem
|
|
CM
106
|
Canales
23
|
Chẵn 10 - Chẵn 30
Xem
|
|
LW
106
|
W. Zaha
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LW
105
|
Rafael Leão
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LB
106
|
J. Zanetti
23
|
Chẵn 06 - Chẵn 26
Xem
|
|
ST
106
|
A. Modeste
23
|
Chẵn 10 - Chẵn 30
Xem
|
|
CM
106
|
D. Klaassen
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
104
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
LM
106
|
R. Giggs
23
|
Chẵn 06 - Chẵn 26
Xem
|
|
CM
106
|
L. Modrić
24
|
Chẵn 07 - Chẵn 27
Xem
|
|
LW
106
|
Y. Carrasco
24
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LW
106
|
M. Mudryk
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
E. Petit
N. Otamendi
Illarramendi
G. Chakvetadze
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé