106
LM
R. Pirès
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
106
RM
106
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
99
102
103
103
97
102
80
103
103
68
68
78
78
83
83
68
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
52
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
87
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
103
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
44
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
77
Nhảy
88
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - Chẵn 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé