93
RW
R. Pirès
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
RW
93
LM
93
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
84
88
90
90
84
89
66
90
90
55
55
66
66
71
71
55
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
40
Thể chất
74
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
77
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
96
Chuyền dài
85
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
34
Lấy bóng
38
Cắt bóng
47
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
75
Thể lực
88
Quyết đoán
57
Nhảy
81
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia