81
LM
R. Pirès
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
84
CAM
84
CM
80
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
77
80
81
81
77
81
65
81
81
56
56
64
64
68
68
56
Tốc độ
82
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
46
Thể chất
69
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
87
Chuyền dài
74
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
38
Lấy bóng
43
Cắt bóng
60
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé