87
RW
R. Pirès
16
17
78
83
84
84
80
84
63
85
85
50
50
62
62
67
67
50
Tốc độ
88
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
38
Thể chất
64
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
76
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
34
Lấy bóng
36
Cắt bóng
47
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
60
Thể lực
84
Quyết đoán
47
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé