85
RW
R. Pirès
17
16
75
81
82
82
77
82
59
82
82
45
45
58
58
63
63
45
Tốc độ
83
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
33
Thể chất
59
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
79
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
42
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
55
Thể lực
79
Quyết đoán
42
Nhảy
71
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé