99
LM
R. Pirès
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
99
RM
99
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
90
94
96
96
91
95
77
96
96
66
66
75
75
80
80
66
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
54
Thể chất
81
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
87
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
100
Chuyền dài
95
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
88
Kèm người
45
Lấy bóng
54
Cắt bóng
66
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
77
Thể lực
96
Quyết đoán
75
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia