113
RM
R. Pirès
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
RM
113
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
105
108
109
109
106
110
92
110
110
82
82
90
90
94
94
82
Tốc độ
111
Sút
102
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
70
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
97
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
100
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
110
Đá phạt
103
Sút xoáy
116
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
62
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé