108
LM
R. Pirès
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
108
RM
108
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
102
104
105
105
102
105
90
105
105
81
80
87
87
91
91
81
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
69
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
107
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
100
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
56
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
99
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia