98
RM
R. Pirès
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
RM
98
LM
98
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
89
93
95
95
88
94
70
95
95
59
59
69
69
74
74
59
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
44
Thể chất
79
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
90
Kèm người
41
Lấy bóng
41
Cắt bóng
43
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
82
Thể lực
89
Quyết đoán
60
Nhảy
80
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé