110
CF
C. Gakpo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cody Gakpo
CF
110
LW
110
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
104
107
107
107
100
106
83
106
106
74
74
82
82
87
87
74
Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
59
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
101
Penalty
107
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
57
Lấy bóng
54
Cắt bóng
61
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
99
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger