99
LM
C. Gakpo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cody Gakpo
LM
99
CAM
97
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
92
95
96
96
89
94
76
96
96
68
68
76
76
80
80
68
Tốc độ
102
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
56
Thể chất
84
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
97
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
52
Lấy bóng
54
Cắt bóng
59
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
72
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández