74
LM
C. Gakpo
8
15
72
72
71
71
68
71
56
71
71
51
51
54
54
57
57
51
Tốc độ
68
Sút
73
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
41
Thể chất
65
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
67
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
72
Kèm người
37
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
67
Thể lực
67
Quyết đoán
56
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández