95
CF
C. Gakpo
18
34
90
92
92
92
85
91
72
91
91
66
66
72
72
75
75
66
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
83
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
92
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
57
Lấy bóng
52
Cắt bóng
53
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
86
Thể lực
86
Quyết đoán
72
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández