110
LW
C. Gakpo
26
26
105
106
107
107
98
106
82
105
105
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
109
Sút
105
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
92
Đá phạt
96
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
100
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger