115
LW
C. Gakpo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cody Gakpo
LW
115
ST
112
193cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
109
111
112
112
103
111
86
111
111
78
78
86
86
91
91
78
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
63
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
98
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
95
Đá phạt
102
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
102
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández