106
LW
C. Gakpo
23
22
100
102
103
103
95
102
79
103
103
70
70
79
79
84
84
70
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
55
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
90
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
54
Lấy bóng
49
Cắt bóng
60
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández