88
LW
C. Gakpo
16
19
84
85
85
85
79
85
66
85
85
59
58
65
65
69
69
59
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
46
Thể chất
79
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
80
Đá phạt
77
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
80
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
82
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández