106
LW
Y. Carrasco
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Carrasco
LW
106
LM
105
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
97
101
103
103
96
101
82
102
102
72
72
81
81
86
86
72
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
61
Thể chất
90
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
96
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
93
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
109
Thăng bằng
95
Phản ứng
106
Kèm người
66
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
83
Thể lực
106
Quyết đoán
91
Nhảy
85
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger