94
LM
Y. Carrasco
18
32
87
90
91
91
86
90
76
91
91
70
70
78
78
80
80
70
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
63
Thể chất
76
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
89
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
82
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
80
Phản ứng
89
Kèm người
56
Lấy bóng
73
Cắt bóng
58
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
71
Thể lực
87
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
91
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé