104
LM
Y. Carrasco
23
24
95
99
101
101
93
99
79
101
101
69
69
79
79
83
83
69
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
99
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
101
Chuyền dài
92
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
97
Khéo léo
108
Thăng bằng
92
Phản ứng
105
Kèm người
63
Lấy bóng
55
Cắt bóng
49
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
80
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger