102
LW
Y. Carrasco
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Carrasco
LW
102
LM
101
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
95
98
99
99
95
98
87
98
98
82
82
88
88
90
90
82
Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
77
Thể chất
85
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
96
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
88
Phản ứng
97
Kèm người
74
Lấy bóng
82
Cắt bóng
76
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
82
Thể lực
93
Quyết đoán
83
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger