92
LW
Y. Carrasco
17
19
85
88
89
89
81
87
68
89
89
60
60
68
68
73
73
60
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
48
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
93
Chuyền dài
82
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
83
Khéo léo
95
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
60
Lấy bóng
45
Cắt bóng
36
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
74
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé