109
LW
Y. Carrasco
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Carrasco
LW
109
CF
109
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
102
106
106
106
98
105
81
106
106
71
71
81
81
86
86
71
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
56
Thể chất
93
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
107
Lực sút
107
Sút xa
108
Chọn vị trí
108
Vô lê
95
Penalty
106
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
95
Đá phạt
105
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
101
Khéo léo
110
Thăng bằng
96
Phản ứng
108
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
50
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
88
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé