105
LW
Y. Carrasco
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Carrasco
LW
105
LM
105
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
97
101
102
102
96
101
83
102
102
74
74
83
83
87
87
74
Tốc độ
106
Sút
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
96
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
94
Đá phạt
99
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
84
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
77
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé