102
LM
Y. Carrasco
22
22
94
98
99
99
91
97
76
99
99
66
66
76
76
81
81
66
Tốc độ
106
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
54
Thể chất
87
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
91
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
98
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
100
Chuyền dài
89
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
94
Khéo léo
107
Thăng bằng
90
Phản ứng
104
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
44
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
81
Thể lực
103
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé