114
RM
B. Schweinsteiger
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
RM
114
LM
114
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
107
110
110
110
110
111
106
111
111
102
102
104
104
106
106
102
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
99
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
99
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
97
Penalty
106
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
113
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia