113
CAM
Kaká
28
25
107
110
110
110
104
110
87
110
110
76
76
85
85
89
89
76
Tốc độ
115
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
112
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
85
Nhảy
98
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger