109
GK
R. Bürki
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK 109
|
|
14.11.1990
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
2
5
Level
106
42
43
42
42
47
46
48
44
44
46
46
44
44
44
44
46
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
110
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
60
Tăng tốc
68
Dứt điểm
20
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
32
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
25
Chuyền dài
46
Đá phạt
25
Sút xoáy
28
Rê bóng
21
Giữ bóng
36
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
107
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
91
Thể lực
56
Quyết đoán
50
Nhảy
99
Bình tĩnh
60
TM đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem Roman Bürki mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2022~
2022~2022 미등록 구단
2015~ Borussia Dortmund
2015~2022 Borussia Dortmund
2014~2015 SC Freiburg
2013~2014 Grasshopper Club Zurich
2011~2013 Grasshopper Club Zurich
2011~2014 Grasshopper Club Zurich
2010~2010 FC 샤프하우젠
2010~2011 BSC Young Boys
2009~2009 FC 툰
2009~2010
2008~2013 BSC Young Boys
2007~2009 BSC Young Boys
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player