108
RW
Joaquín
25
23
103
104
105
105
97
104
79
105
105
70
70
79
79
83
83
70
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
53
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
108
Vô lê
94
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
107
Chuyền dài
96
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
45
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
87
Thể lực
105
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé