87
RM
Joaquín
15
18
76
81
84
84
76
82
60
84
84
49
49
61
61
66
66
49
Tốc độ
91
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
37
Thể chất
61
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
91
Chuyền dài
75
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
29
Lấy bóng
41
Cắt bóng
35
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
60
Thể lực
75
Quyết đoán
53
Nhảy
49
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández