82
RM
Joaquín
15
17
71
76
79
79
71
77
55
79
79
44
44
56
56
61
61
44
Tốc độ
86
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
32
Thể chất
56
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
63
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
86
Chuyền dài
70
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
74
Kèm người
24
Lấy bóng
36
Cắt bóng
30
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
55
Thể lực
70
Quyết đoán
48
Nhảy
44
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández