104
RW
Joaquín
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
RW
104
LW
104
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
98
100
101
101
97
101
81
101
101
71
71
79
79
83
83
71
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
87
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
109
Chuyền dài
103
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
77
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández