102
CB
R. Knoche
21
22
88
87
85
85
92
88
98
88
88
99
99
94
94
93
93
99
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
63
Chọn vị trí
82
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
73
Chuyền dài
104
Đá phạt
72
Sút xoáy
66
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
96
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2016 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2013 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé