113
CAM
B. Charlton
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Charlton
CAM
113
CM
113
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
106
109
109
109
110
110
105
110
110
97
96
101
101
103
103
97
Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
93
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
110
Chuyền dài
115
Đá phạt
108
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
90
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
104
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1979~1979 | 블랙타운 시티 | |
| 1978~1979 | 뉴캐슬 KB 유나이티드 | |
| 1977~1978 | 뱅고어 시티 FC | |
| 1976~1977 |
Melbourne Victory
|
|
| 1975~1976 |
Waterford FC
|
|
| 1973~1975 |
Preston North End
|
|
| 1956~1973 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia