123
CAM
B. Charlton
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Charlton
CAM
123
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
116
119
120
120
120
120
115
120
120
107
106
111
111
114
114
107
Tốc độ
117
Sút
119
Chuyền bóng
123
Rê bóng
119
Phòng thủ
103
Thể chất
119
Tốc độ
116
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
107
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
122
Chuyền dài
125
Đá phạt
118
Sút xoáy
124
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
120
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
100
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
115
Thể lực
127
Quyết đoán
124
Nhảy
105
Bình tĩnh
125
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1979~1979 | 블랙타운 시티 | |
| 1978~1979 | 뉴캐슬 KB 유나이티드 | |
| 1977~1978 | 뱅고어 시티 FC | |
| 1976~1977 |
Melbourne Victory
|
|
| 1975~1976 |
Waterford FC
|
|
| 1973~1975 |
Preston North End
|
|
| 1956~1973 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé